誕節 dàn jié · đản tiết Hán Việt: đản tiết · Pinyin: dàn jié Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 節 (tiết)Pinyindàn jiéHán Việtđản tiếtCấu tạo誕 + 節 · đản + tiết nghĩa thành phần: đản + tiết Nghĩa ViệtCihui ễ giánh sinh (của Chúa Hài đồng). đản tiết đản tiết ☆Lễ giánh sinh (của Chúa Hài đồng).