誕節 dàn jié·đản tiết Hán Việt: đản tiết · Pinyin: dàn jié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.生长出枝节。 2.放纵不拘。 3.不合情理的品性行为。 4.帝王的生日。 Cấu tạo: 誕 (đản) + 節 (tiết)Pinyindàn jiéHán Việtđản tiếtTừ loạidanhCấu tạo誕 + 節 · đản + tiết nghĩa thành phần: đản + tiết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Lễ Giáng sinh Từ liên quan Gần nghĩa節下 · 節令 · 節儉 · 節制 · 節勞 · 節哀 · 節奏 · 節女