誕罔 dàn wǎng · đản võng Hán Việt: đản võng · Pinyin: dàn wǎng Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 罔 (võng)Pinyindàn wǎngHán Việtđản võngCấu tạo誕 + 罔 · đản + võng nghĩa thành phần: đản + võng