誕膺 dàn yīng · đản ưng Hán Việt: đản ưng · Pinyin: dàn yīng Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 膺 (ưng)Pinyindàn yīngHán Việtđản ưngCấu tạo誕 + 膺 · đản + ưng nghĩa thành phần: đản + ưng