誕計 dàn jì · đản kế Hán Việt: đản kế · Pinyin: dàn jì Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 計 (kế)Pinyindàn jìHán Việtđản kếCấu tạo誕 + 計 · đản + kế nghĩa thành phần: đản + kế