誕說 dàn shuō · đản thuyết Hán Việt: đản thuyết · Pinyin: dàn shuō Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 說 (thuyết)Pinyindàn shuōHán Việtđản thuyếtCấu tạo誕 + 說 · đản + thuyết nghĩa thành phần: đản + thuyết