誕謾 dàn mán · đản mạn Hán Việt: đản mạn · Pinyin: dàn mán Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 謾 (mạn)Pinyindàn mánHán Việtđản mạnCấu tạo誕 + 謾 · đản + mạn nghĩa thành phần: đản + mạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 放蕩欺謾,行止不檢。《史記.卷一二八.褚少孫補龜策傳》:「人或忠信而不如誕謾,或醜惡而宜大官,或美好佳麗而為眾人患。」