誕靈 dàn líng · đản linh Hán Việt: đản linh · Pinyin: dàn líng Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 靈 (linh)Pinyindàn língHán Việtđản linhCấu tạo誕 + 靈 · đản + linh nghĩa thành phần: đản + linh