誕馬 dàn mǎ · đản mã Hán Việt: đản mã · Pinyin: dàn mǎ Tổng quan Cấu tạo: 誕 (đản) + 馬 (mã)Pinyindàn mǎHán Việtđản mãCấu tạo誕 + 馬 · đản + mã nghĩa thành phần: đản + mã