誘伏 yòu fú · dụ phục Hán Việt: dụ phục · Pinyin: yòu fú Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 伏 (phục)Pinyinyòu fúHán Việtdụ phụcCấu tạo誘 + 伏 · dụ + phục nghĩa thành phần: dụ + phục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 作戰時,預作伏擊部署,引誘敵人脫離陣地來追擊我軍,或引誘被我圍困的敵人突圍進入我伏擊區,再予以伏擊殲滅。