誘入 dụ nhập Hán Việt: dụ nhập Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 入 (nhập)Hán Việtdụ nhậpCấu tạo誘 + 入 · dụ + nhập nghĩa thành phần: dụ + nhập Nghĩa EngCihui 誘入 òurù v. lure into