誘劫 yòu jié · dụ kiếp Hán Việt: dụ kiếp · Pinyin: yòu jié Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 劫 (kiếp)Pinyinyòu jiéHán Việtdụ kiếpCấu tạo誘 + 劫 · dụ + kiếp nghĩa thành phần: dụ + kiếp