誘動 yòu dòng · dụ động Hán Việt: dụ động · Pinyin: yòu dòng Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 動 (động)Pinyinyòu dòngHán Việtdụ độngCấu tạo誘 + 動 · dụ + động nghĩa thành phần: dụ + động