誘化 yòu huà · dụ hóa Hán Việt: dụ hóa · Pinyin: yòu huà Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 化 (hóa)Pinyinyòu huàHán Việtdụ hóaCấu tạo誘 + 化 · dụ + hóa nghĩa thành phần: dụ + hóa