誘扎 yòu zhā · dụ trát Hán Việt: dụ trát · Pinyin: yòu zhā Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 扎 (trát)Pinyinyòu zhāHán Việtdụ trátCấu tạo誘 + 扎 · dụ + trát nghĩa thành phần: dụ + trát