誘敵
dụ địch
Hán Việt: dụ địch · Pinyin: yòu dí
Tổng quan
dụ địch
Nghĩa
Việt
- Cihui dụ địch
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 引誘敵人進入對己有利的陣地。《三國演義》第三九回:「趙雲誘敵,恐有埋伏。」
Eng
- Cihui 誘敵 òudí v.o. draw the enemy into an ambush
Hán Việt: dụ địch · Pinyin: yòu dí
dụ địch