誘略 yòu lüè · dụ lược Hán Việt: dụ lược · Pinyin: yòu lüè Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 略 (lược)Pinyinyòu lüèHán Việtdụ lượcCấu tạo誘 + 略 · dụ + lược nghĩa thành phần: dụ + lược