誘致
dụ trí
Hán Việt: dụ trí · Pinyin: yòu zhì
Tổng quan
gây nên: gây ra/làm cho
Nghĩa
Việt
- Cihui gây nên; gây ra; làm cho (kết quả không tốt)。導致;招致(不好的結果)。
- Cihui gây nên: gây ra/làm cho
Eng
- Cihui 誘致 yòuzhì v. 1. bring to pass 2. lead to; cause 3. reduce; lure
ja
- JMdict attraction|lure|invitation