誘致

yòu zhìdụ trí

Hán Việt: dụ trí · Pinyin: yòu zhì

Tổng quan

gây ra; làm cho

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.引诱使之来﹔用欺诈手法招致。

Cấu tạo: 誘 (dụ) + 致 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gây ra
  • Biên soạn 誘致 yòuzhì v. 1. bring to pass 2. lead to; cause 3. reduce; lure

Eng

  • JMdict attraction
  • JMdict lure
  • JMdict invitation
  • Cihui 誘致 yòuzhì v. 1. bring to pass 2. lead to; cause 3. reduce; lure

ja

  • JMdict 誘致(ゆうち)

Từ liên quan

Gần nghĩa

致仕 · 致以 · 致使 · 致信 · 致候 · 致冷 · 致函 · 致力