誘逃 yòu táo · dụ đào Hán Việt: dụ đào · Pinyin: yòu táo Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 逃 (đào)Pinyinyòu táoHán Việtdụ đàoCấu tạo誘 + 逃 · dụ + đào nghĩa thành phần: dụ + đào Nghĩa EngCihui 誘逃 yòutáo* v. induce sb. to abscond or run away from home