誘道 yòu dào · dụ đạo Hán Việt: dụ đạo · Pinyin: yòu dào Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 道 (đạo)Pinyinyòu dàoHán Việtdụ đạoCấu tạo誘 + 道 · dụ + đạo nghĩa thành phần: dụ + đạo