誘食劑
dụ thực tề
Hán Việt: dụ thực tề · Pinyin: yòu shí jì
Tổng quan
chất dẫn dụ ăn
Nghĩa
Việt
- Cihui chất dẫn dụ ăn
Eng
- CC-CEDICT feeding attractant|phagostimulant
- Cihui feeding attractant/phagostimulant
Hán Việt: dụ thực tề · Pinyin: yòu shí jì
chất dẫn dụ ăn