誚毀 qiào huǐ · tiếu hủy Hán Việt: tiếu hủy · Pinyin: qiào huǐ Tổng quan Cấu tạo: 誚 (tiếu) + 毀 (hủy)Pinyinqiào huǐHán Việttiếu hủyCấu tạo誚 + 毀 · tiếu + hủy nghĩa thành phần: tiếu + hủy