誚石 qiào shí · tiếu thạch Hán Việt: tiếu thạch · Pinyin: qiào shí Tổng quan Cấu tạo: 誚 (tiếu) + 石 (thạch)Pinyinqiào shíHán Việttiếu thạchCấu tạo誚 + 石 · tiếu + thạch nghĩa thành phần: tiếu + thạch