誚讓
tiếu nhượng
Hán Việt: tiếu nhượng · Pinyin: qiào ràng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 譴責。《史記.卷九一.黥布傳》:「項王由此怨布,數使使者誚讓召布。」《三國志.卷六一.吳書.潘濬傳》:「權引咎責躬,因誚讓大臣,語在權傳。」
Eng
- Cihui 誚讓 iàoràng v. <wr.> 1. condemn; denounce; censure 2. blame; reproach