誚項 qiào xiàng · tiếu hạng Hán Việt: tiếu hạng · Pinyin: qiào xiàng Tổng quan Cấu tạo: 誚 (tiếu) + 項 (hạng)Pinyinqiào xiàngHán Việttiếu hạngCấu tạo誚 + 項 · tiếu + hạng nghĩa thành phần: tiếu + hạng