語例 yǔ lì · ngữ lệ Hán Việt: ngữ lệ · Pinyin: yǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 例 (lệ)Pinyinyǔ lìHán Việtngữ lệCấu tạo語 + 例 · ngữ + lệ nghĩa thành phần: ngữ + lệ Nghĩa jaJMdict example of a word or phrase