語偷 yǔ tōu · ngữ thâu Hán Việt: ngữ thâu · Pinyin: yǔ tōu Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 偷 (thâu)Pinyinyǔ tōuHán Việtngữ thâuCấu tạo語 + 偷 · ngữ + thâu nghĩa thành phần: ngữ + thâu