語兒

yǔ ér ngữ nhi

Hán Việt: ngữ nhi · Pinyin: yǔ ér

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 話、語。如口頭語兒、俗語兒。
  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種頭巾。唐.元稹〈和樂天送客遊嶺南二十韻〉:「貢兼蛟女絹,俗重語兒巾。」