語助 yǔ zhù · ngữ trợ Hán Việt: ngữ trợ · Pinyin: yǔ zhù Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 助 (trợ)Pinyinyǔ zhùHán Việtngữ trợCấu tạo語 + 助 · ngữ + trợ nghĩa thành phần: ngữ + trợ