語句

yǔ jù ngữ cú

Hán Việt: ngữ cú · Pinyin: yǔ jù

Tổng quan

câu câu nói; câu; câu văn。泛指成句的話。 語句不通 câu văn không xuôi; không suôn sẻ.

Cấu tạo: (ngữ) + (cú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui câu câu nói; câu; câu văn。泛指成句的話。 語句不通 câu văn không xuôi; không suôn sẻ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指成句的話。《金史.卷一二六.文藝傳下.王庭筠傳》:「王庭筠文藝頗佳,然語句不健。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文句﹔成句的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文句﹔成句的话。

Eng

  • CC-CEDICT sentence
  • Cihui sentence

ja

  • JMdict words and phrases|words