語幹 ngữ cán Hán Việt: ngữ cán Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 幹 (cán)Hán Việtngữ cánCấu tạo語 + 幹 · ngữ + cán nghĩa thành phần: ngữ + cán Nghĩa EngCihui 語幹 ǔgàn n. <lg.> stemjaJMdict stem (non-inflecting part of a word)|word stem