語庫 ngữ khố Hán Việt: ngữ khố Tổng quan kho ngữ liệu Cấu tạo: 語 (ngữ) + 庫 (khố)Hán Việtngữ khốTừ loạidanhCấu tạo語 + 庫 · ngữ + khố nghĩa thành phần: ngữ + khố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kho ngữ liệuBiên soạn verbal repertoireEngCihui 語庫 ǔkù n. <lg.> verbal repertoire Từ liên quan Gần nghĩa庫侖 · 庫倫 · 庫克 · 库券 · 庫姆 · 庫存 · 库容 · 庫爾