語忘 yǔ wàng · ngữ vong Hán Việt: ngữ vong · Pinyin: yǔ wàng Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 忘 (vong)Pinyinyǔ wàngHán Việtngữ vongCấu tạo語 + 忘 · ngữ + vong nghĩa thành phần: ngữ + vong