語數 yǔ shù · ngữ sổ Hán Việt: ngữ sổ · Pinyin: yǔ shù Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 數 (sổ)Pinyinyǔ shùHán Việtngữ sổCấu tạo語 + 數 · ngữ + sổ nghĩa thành phần: ngữ + sổ