語文學
ngữ văn học
Hán Việt: ngữ văn học · Pinyin: yǔ wén xué
Tổng quan
ngôn ngữ học
Nghĩa
Việt
- Cihui ngôn ngữ học
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 研究書面文獻中的用語、詞義等,並對此類文獻作訓釋或校訂工作的學科。我國傳統的小學,大抵均屬於語文學的範圍。
Eng
- Cihui 語文學 ǔwénxué n. philology