語條 ngữ điều Hán Việt: ngữ điều Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 條 (điều)Hán Việtngữ điềuCấu tạo語 + 條 · ngữ + điều nghĩa thành phần: ngữ + điều Nghĩa EngCihui 語條 ǔtiáo n. <lg.> string