語業 ngữ nghiệp Hán Việt: ngữ nghiệp Tổng quan (術語)三業之一。言語之作業。有善有惡。妄言綺語等為惡語業,愛語實語等為善語業。☸ Cấu tạo: 语 (ngữ) + 业 (nghiệp)Hán Việtngữ nghiệpCấu tạo语 + 业 · ngữ + nghiệp nghĩa thành phần: ngữ + nghiệp Nghĩa ViệtCihui (術語)三業之一。言語之作業。有善有惡。妄言綺語等為惡語業,愛語實語等為善語業。☸ Từ liên quan Gần nghĩa业主 · 业余 · 业内 · 业力 · 业务 · 业大 · 业已 · 业师