语业
ngữ nghiệp
Hán Việt: ngữ nghiệp
Tổng quan
ngữ nghiệp (術語)三業之一。言語之作業。有善有惡。妄言綺語等為惡語業,愛語實語等為善語業。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui ngữ nghiệp (術語)三業之一。言語之作業。有善有惡。妄言綺語等為惡語業,愛語實語等為善語業。☸
Hán Việt: ngữ nghiệp
ngữ nghiệp (術語)三業之一。言語之作業。有善有惡。妄言綺語等為惡語業,愛語實語等為善語業。☸