語次 yǔ cì · ngữ thứ Hán Việt: ngữ thứ · Pinyin: yǔ cì Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 次 (thứ)Pinyinyǔ cìHán Việtngữ thứCấu tạo語 + 次 · ngữ + thứ nghĩa thành phần: ngữ + thứ Nghĩa EngCihui 語次 ǔcì adv. while speaking ◆n. sequence of words