語段

yǔ duàn ngữ đoạn

Hán Việt: ngữ đoạn · Pinyin: yǔ duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (đoạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語段 yǔduàn n. <lg.> 1. syntagma 2. linguistic unit; phrase 3. text