語泄 yǔ xiè · ngữ tiết Hán Việt: ngữ tiết · Pinyin: yǔ xiè Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 泄 (tiết)Pinyinyǔ xièHán Việtngữ tiếtCấu tạo語 + 泄 · ngữ + tiết nghĩa thành phần: ngữ + tiết