语等 ngữ đẳng Hán Việt: ngữ đẳng Tổng quan ngữ đẳng (術語)四等之一。諸佛之言音為同等無二不增不減者。見楞伽經三。☸ Cấu tạo: 语 (ngữ) + 等 (đẳng)Hán Việtngữ đẳngCấu tạo语 + 等 · ngữ + đẳng nghĩa thành phần: ngữ + đẳng Nghĩa ViệtCihui ngữ đẳng (術語)四等之一。諸佛之言音為同等無二不增不減者。見楞伽經三。☸