語言上 yǔ yán shàng · ngữ ngôn thượng Hán Việt: ngữ ngôn thượng · Pinyin: yǔ yán shàng Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 上 (thượng)Pinyinyǔ yán shàngHán Việtngữ ngôn thượngCấu tạo語 + 言 + 上 · ngữ + ngôn + thượng nghĩa thành phần: ngữ + ngôn + thượng