語言學習 ngữ ngôn học tập Hán Việt: ngữ ngôn học tập Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học) + 習 (tập)Hán Việtngữ ngôn học tậpCấu tạo語 + 言 + 學 + 習 · ngữ + ngôn + học + tập nghĩa thành phần: ngữ + ngôn + học + tập Nghĩa EngCihui 語言學習 ǔyán xuéxí n. <lg.> language learning