語詞
ngữ từ
Hán Việt: ngữ từ · Pinyin: yǔ cí
Tổng quan
từ | cụm từ | (cũ) (ngữ pháp) hư từ | vị ngữ từ ngữ。指詞、詞組一類的語言成分。
Nghĩa
Việt
- Cihui từ | cụm từ | (cũ) (ngữ pháp) hư từ | vị ngữ từ ngữ。指詞、詞組一類的語言成分。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.指語法中「述語」、「說明語」、「表語」或「謂語」。 2.詞或詞組的合稱。可作為句子的結構成分。也作「語辭」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指词、词组一类的语言成分。
Eng
- CC-CEDICT word|phrase|(old) (grammar) function word|predicate
- Cihui word; phrase; (old) (grammar) function word; predicate
ja
- JMdict words|speech|expression