語變學 ngữ biến học Hán Việt: ngữ biến học Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 變 (biến) + 學 (học)Hán Việtngữ biến họcCấu tạo語 + 變 + 學 · ngữ + biến + học nghĩa thành phần: ngữ + biến + học Nghĩa EngCihui 語變學 ǔbiànxué n. <lg.> semasiology