語遲 ngữ trì Hán Việt: ngữ trì Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 遲 (trì)Hán Việtngữ trìCấu tạo語 + 遲 · ngữ + trì nghĩa thành phần: ngữ + trì Nghĩa EngCihui 語遲 ǔchí v.p. retardation in speech