語鈴 yǔ líng · ngữ linh Hán Việt: ngữ linh · Pinyin: yǔ líng Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 鈴 (linh)Pinyinyǔ língHán Việtngữ linhCấu tạo語 + 鈴 · ngữ + linh nghĩa thành phần: ngữ + linh