語體 yǔ tǐ·ngữ thể Hán Việt: ngữ thể · Pinyin: yǔ tǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即白话。与文言相对。 Cấu tạo: 語 (ngữ) + 體 (thể)Pinyinyǔ tǐHán Việtngữ thểTừ loạidanhCấu tạo語 + 體 · ngữ + thể nghĩa thành phần: ngữ + thể Nghĩa ViệtBiên soạn style; spoken style (in writing)EngCihui 語體 ǔtǐ n. style; spoken style (in writing) Từ liên quan Gần nghĩa語體文 · 體書 · 體會 · 體位 · 體例 · 體側 · 體內 · 體刑