語默 yǔ mò · ngữ mặc Hán Việt: ngữ mặc · Pinyin: yǔ mò Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 默 (mặc)Pinyinyǔ mòHán Việtngữ mặcCấu tạo語 + 默 · ngữ + mặc nghĩa thành phần: ngữ + mặc