诚亮 thành lượng Hán Việt: thành lượng Tổng quan Cấu tạo: 诚 (thành) + 亮 (lượng)Hán Việtthành lượngCấu tạo诚 + 亮 · thành + lượng nghĩa thành phần: thành + lượng