誠如

chéng rú thành như

Hán Việt: thành như · Pinyin: chéng rú

Tổng quan

chính xác như

Cấu tạo: (thành) + (như)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính xác như

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 确实如同:~阁下所言。

Eng

  • CC-CEDICT it is exactly as
  • Cihui 誠如 héngrú cov. just like